Phép dịch "evolutionary" thành Tiếng Việt

tiến hóa, sự tiến hoá, sự tiến triển là các bản dịch hàng đầu của "evolutionary" thành Tiếng Việt.

evolutionary adjective

Of or relating to evolution. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiến hóa

    verb

    of or relating to evolution [..]

    It's more complex when you move up the evolutionary chain.

    Nó sẽ phức tạp hơn khi anh leo dần theo chuỗi tiến hóa.

  • sự tiến hoá

    or the evolutionary order of any particular species.

    hay sự tiến hoá của bất kỳ loại cụ thể nào.

  • sự tiến triển

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuyết tiến hoá
    • tiến hoá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evolutionary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evolutionary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "evolutionary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch