Phép dịch "evocatory" thành Tiếng Việt

để gọi lên, để gợi lên là các bản dịch hàng đầu của "evocatory" thành Tiếng Việt.

evocatory adjective ngữ pháp

Evoking something; evocative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để gọi lên

  • để gợi lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evocatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "evocatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch