Phép dịch "erratic" thành Tiếng Việt

thất thường, bạ đâu hay đấy, chất chưởng là các bản dịch hàng đầu của "erratic" thành Tiếng Việt.

erratic adjective noun ngữ pháp

(geology) a rock moved by geologic forces from one location to another, usually by a glacier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thất thường

    adjective

    You've been so erratic lately, as you are now.

    Chàng rất thất thường dạo gần đây, giống như chàng bây giờ.

  • bạ đâu hay đấy

  • chất chưởng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lang thang
    • được chăng hay chớ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erratic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "erratic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạ đâu hay đấy · chập choạng · thất thường · được chăng hay chớ
Thêm

Bản dịch "erratic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch