Phép dịch "error" thành Tiếng Việt
lỗi, sai số, sai lầm là các bản dịch hàng đầu của "error" thành Tiếng Việt.
(computing) To function improperly due to an error, especially accompanied by error message. [..]
-
lỗi
nounA value or condition that is not consistent with the true, specified, or expected value or condition.
Everybody laughed at his error.
Mọi người đều cười vào lỗi anh ấy mắc phải.
-
sai số
nounWe know within precise error bars how close it is.
Ta biết trong biểu đồ sai số ta gần tận cùng vũ trụ thế nào.
-
sai lầm
nounReleasing Galavan was a grave error on your part.
Thả Galavan ra ngoài là một sai lầm lớn của anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- độ sai
- sai suyễn
- sai sót
- sự mất thích ứng
- sự sai lầm
- sự sai sót
- sự vi phạm
- thiếu sót
- tình trạng sai lầm
- ý kiến sai lầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " error " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Error" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Error trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "error" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mức sai lầm
-
Sai số toàn phương trung bình
-
Sai số dự đoán
-
ký tự sai lầm
-
sai số tính toán
-
lỗi chính tả · lỗi đánh vần
-
thông báo lỗi · thông báo về sai lầm
-
Sai số cân bằng