Phép dịch "errant" thành Tiếng Việt
giang hồ, không đúng tiêu chuẩn, knight-errant là các bản dịch hàng đầu của "errant" thành Tiếng Việt.
errant
adjective
ngữ pháp
straying from the proper course or standard, or outside established limits [..]
-
giang hồ
adjectiveIs this an errant apprentice or captive?
Đệ tử giang hồ hay tù nhân của ngươi?
-
không đúng tiêu chuẩn
-
knight-errant
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lang thang
- sai lầm
- sai sót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " errant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "errant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiệp khách · kiếm hiệp
Thêm ví dụ
Thêm