Phép dịch "errata" thành Tiếng Việt
bản đính chính, lỗi in, lỗi viết là các bản dịch hàng đầu của "errata" thành Tiếng Việt.
errata
noun
An added page in a printed work where errors which are discovered after printing and their corrections are listed; corrigenda. [..]
-
bản đính chính
-
lỗi in
-
lỗi viết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " errata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "errata"
Thêm ví dụ
Thêm