Phép dịch "errand" thành Tiếng Việt
mục đích, mục đích cuộc đi, việc lặt vặt là các bản dịch hàng đầu của "errand" thành Tiếng Việt.
errand
verb
noun
ngữ pháp
A trip to accomplish a small mission or to do some business (dropping items by, doing paperwork, going to a friend's house, etc.) [..]
-
mục đích
nounFor the first time, she asked not for another child but for a divine errand.
Lần đầu tiên, nó không cầu xin thêm một đứa con nữa mà cầu xin một mục đích thiêng liêng.
-
mục đích cuộc đi
-
việc lặt vặt
Also , plan your errands and be sure to lighten the load .
Bạn nên sắp xếp các công việc lặt vặt để giảm trọng lượng .
-
việc vắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " errand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "errand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thời gian biểu
-
việc vô ích
Thêm ví dụ
Thêm