Phép dịch "err" thành Tiếng Việt

phạm lỗi, sai lầm, lầm lỗi là các bản dịch hàng đầu của "err" thành Tiếng Việt.

err verb ngữ pháp

(intransitive) To make a mistake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phạm lỗi

    verb

    make a mistake

    Are we not wise to be like him, particularly when we err?

    Chẳng phải chúng ta cũng nên noi theo ông, đặc biệt là khi phạm lỗi?

  • sai lầm

    Better to err on the side of caution.

    Thà là sai lầm trong sự thận trọng.

  • lầm lỗi

    There may even be times when an elder errs, causing some to be disturbed.

    Thậm chí đôi khi một trưởng lão có thể lầm lỗi, khiến một số người lo âu bối rối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phạm tội
    • đi lang thang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " err " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "err" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch