Phép dịch "erratically" thành Tiếng Việt
bạ đâu hay đấy, chập choạng, thất thường là các bản dịch hàng đầu của "erratically" thành Tiếng Việt.
erratically
adverb
ngữ pháp
In an erratic manner; unsteadily or randomly, unpredictably. [..]
-
bạ đâu hay đấy
-
chập choạng
-
thất thường
You've been so erratic lately, as you are now.
Chàng rất thất thường dạo gần đây, giống như chàng bây giờ.
-
được chăng hay chớ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erratically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm