Phép dịch "continue" thành Tiếng Việt
tiếp tục, tiếp diễn, cứ là các bản dịch hàng đầu của "continue" thành Tiếng Việt.
(transitive) to proceed with (doing an activity); to prolong (an activity). [..]
-
tiếp tục
verbtransitive: proceed
I wonder when this program will continue till.
Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục.
-
tiếp diễn
The future continues on from what we build and create right now.
Tương lai sẽ tiếp diễn từ những điều chúng ta đang xây dựng hôm nay.
-
cứ
verbMay we continue to oppose evil wherever it is found.
Cầu xin cho chúng ta tiếp tục chống lại điều ác bất cứ nơi nào có điều đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- còn
- giữ
- duy trì
- kế tục
- làm tiếp
- vẫn cứ
- ở lại
- tiếp
- tục
- kéo dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " continue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Continue" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Continue trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "continue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phổ liên tục
-
tieáp tuïc ñöôïc höôûng
-
xử lý liên tục
-
kiểm tra liên tục
-
vaãn coøn coù beänh taät
-
dòng nối tiếp
-
hoài · không ngớt · không ngừng · liên tục · luôn luôn · trèo trẹo
-
người làm tiếp · người viết tiếp