Phép dịch "continuous monitoring" thành Tiếng Việt
kiểm tra liên tục là bản dịch của "continuous monitoring" thành Tiếng Việt.
continuous monitoring
-
kiểm tra liên tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " continuous monitoring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm