Phép dịch "continuative" thành Tiếng Việt

để kéo dài, để nối tiếp, để tiếp tục là các bản dịch hàng đầu của "continuative" thành Tiếng Việt.

continuative noun adjective ngữ pháp

Of or pertaining to continuation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để kéo dài

  • để nối tiếp

  • để tiếp tục

    We rely on your generous support to continue our work.

    Chúng tôi dựa vào sự ủng hộ hào phóng của các bạn để tiếp tục công việc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " continuative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "continuative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "continuative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch