Phép dịch "continued" thành Tiếng Việt
liên tục là bản dịch của "continued" thành Tiếng Việt.
continued
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of continue. [..]
-
liên tục
You continue to be paranoid and make us all paranoid.
Cậu liên tục hoang tưởng khiến bọn này cũng phải hoang tưởng theo cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " continued " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "continued" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phổ liên tục
-
tieáp tuïc ñöôïc höôûng
-
xử lý liên tục
-
kiểm tra liên tục
-
vaãn coøn coù beänh taät
-
dòng nối tiếp
-
còn · cứ · duy trì · giữ · kéo dài · kế tục · làm tiếp · tiếp · tiếp diễn · tiếp tục · tục · vẫn cứ · ở lại
-
hoài · không ngớt · không ngừng · liên tục · luôn luôn · trèo trẹo
Thêm ví dụ
Thêm