Phép dịch "continually" thành Tiếng Việt

liên tục, hoài, không ngớt là các bản dịch hàng đầu của "continually" thành Tiếng Việt.

continually adverb ngữ pháp

In a continuous manner; non-stop. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liên tục

    adverb

    And this is continuing and continuing and continuing.

    Và biến đổi cứ liên tục xảy ra.

  • hoài

    adjective
  • không ngớt

    adverb

    Ashley has continually alerted me of your interest in all my causes.

    Ashley đã không ngớt nhắc cô là cháu quan tâm tới cô lắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trèo trẹo
    • không ngừng
    • luôn luôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " continually " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "continually" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "continually" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch