Phép dịch "continuator" thành Tiếng Việt

người làm tiếp, người viết tiếp là các bản dịch hàng đầu của "continuator" thành Tiếng Việt.

continuator noun ngữ pháp

A person who continues the work of another [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người làm tiếp

  • người viết tiếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " continuator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "continuator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "continuator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch