Phép dịch "continuator" thành Tiếng Việt
người làm tiếp, người viết tiếp là các bản dịch hàng đầu của "continuator" thành Tiếng Việt.
continuator
noun
ngữ pháp
A person who continues the work of another [..]
-
người làm tiếp
-
người viết tiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " continuator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "continuator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phổ liên tục
-
tieáp tuïc ñöôïc höôûng
-
xử lý liên tục
-
kiểm tra liên tục
-
vaãn coøn coù beänh taät
-
dòng nối tiếp
-
còn · cứ · duy trì · giữ · kéo dài · kế tục · làm tiếp · tiếp · tiếp diễn · tiếp tục · tục · vẫn cứ · ở lại
-
hoài · không ngớt · không ngừng · liên tục · luôn luôn · trèo trẹo
Thêm ví dụ
Thêm