Phép dịch "continuity" thành Tiếng Việt

kịch bản điện ảnh, sự liên tục, tính liên tục là các bản dịch hàng đầu của "continuity" thành Tiếng Việt.

continuity noun ngữ pháp

Lack of interruption or disconnection; the quality of being continuous in space or time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kịch bản điện ảnh

  • sự liên tục

    It is, rather, a continuation of something that began a long time ago.

    Nhưng đó là sự liên tục của một điều gì đã bắt đầu cách đây lâu lắm rồi.

  • tính liên tục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • liên tục
    • sự liên tiếp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " continuity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "continuity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "continuity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch