Phép dịch "combe" thành Tiếng Việt
thung lũng hẹp, thung lũng nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "combe" thành Tiếng Việt.
combe
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of coombe. [..]
-
thung lũng hẹp
-
thung lũng nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " combe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "combe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính hiếu chiến · tính thích gây gỗ · tính thích đánh nhau
-
máy chải len
-
Lược · Mồng · bàn chải len · chóp · chải · chải đầu · cái lược · dập dồn · khe · khe xói · lùng · lược · lỗ tổ ong · mào · mương xói · ngọn đầu · nổi cuồn cuộn · sục · sục sạo · sự bắt bớ · sự lùng sục · sự ráp · sự thải · sự thải hồi · tính kiêu ngạo · tổ ong · đỉnh
-
lược bí
-
lược bí
-
bộ lọc răng lược
-
sự chải · tóc rụng · xơ len
-
bàn chải ngựa
Thêm ví dụ
Thêm