Phép dịch "combinate" thành Tiếng Việt

kết hợp, phối hợp là các bản dịch hàng đầu của "combinate" thành Tiếng Việt.

combinate adjective noun ngữ pháp

The result of a combining of two or more components. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết hợp

    verb

    It is important to combine theory with practice.

    Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.

  • phối hợp

    True modesty is a combination of both behavior and attitude.

    Thái độ nhũn nhặn chân thật là sự phối hợp của cả hành vi lẫn thái độ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combinate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "combinate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "combinate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch