Phép dịch "combative" thành Tiếng Việt

hiếu chiến, thích gây gỗ, thích đánh nhau là các bản dịch hàng đầu của "combative" thành Tiếng Việt.

combative adjective ngữ pháp

Given to fighting; disposed to engage in combat; pugnacious. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiếu chiến

    adjective noun

    Just what I just said, less combative.

    Tôi vừa nói đấy, bớt hiếu chiến đi.

  • thích gây gỗ

  • thích đánh nhau

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "combative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính hiếu chiến · tính thích gây gỗ · tính thích đánh nhau
  • máy chải len
  • Lược · Mồng · bàn chải len · chóp · chải · chải đầu · cái lược · dập dồn · khe · khe xói · lùng · lược · lỗ tổ ong · mào · mương xói · ngọn đầu · nổi cuồn cuộn · sục · sục sạo · sự bắt bớ · sự lùng sục · sự ráp · sự thải · sự thải hồi · tính kiêu ngạo · tổ ong · đỉnh
  • lược bí
  • lược bí
  • thung lũng hẹp · thung lũng nhỏ
  • bộ lọc răng lược
  • sự chải · tóc rụng · xơ len
Thêm

Bản dịch "combative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch