Phép dịch "combatant" thành Tiếng Việt
chiến binh, chiến sĩ, chiến đấu là các bản dịch hàng đầu của "combatant" thành Tiếng Việt.
combatant
adjective
noun
ngữ pháp
An armed fighter. [..]
-
chiến binh
nounI'm bringing with me the next generation of finely tuned combat soldiers.
Ta sẽ mang theo thế hệ chiến binh hoàn thiện tiếp theo.
-
chiến sĩ
nounSuperman acted like some... rogue combatant to rescue her, and people died.
Superman hành động như... chiến sĩ cách mạng để giải cứu cô ấy và nhiều người đã chết.
-
chiến đấu
adjectiveWhat help do we have to combat sin’s grip on us?
Chúng ta có sự giúp đỡ nào để chiến đấu với tội lỗi bám chặt vào chúng ta?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chiến đấu viên
- người chiến đấu
- tham chiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " combatant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "combatant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến xa
-
dã chiến
-
chiến xa · xe bọc thép
-
Quân chủng
-
binh lực
-
Hayate the Combat Butler
-
Giao đấu
-
cận chiến
Thêm ví dụ
Thêm