Phép dịch "combing" thành Tiếng Việt

sự chải, tóc rụng, xơ len là các bản dịch hàng đầu của "combing" thành Tiếng Việt.

combing noun verb ngữ pháp

Present participle of comb. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chải

  • tóc rụng

  • xơ len

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "combing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính hiếu chiến · tính thích gây gỗ · tính thích đánh nhau
  • máy chải len
  • Lược · Mồng · bàn chải len · chóp · chải · chải đầu · cái lược · dập dồn · khe · khe xói · lùng · lược · lỗ tổ ong · mào · mương xói · ngọn đầu · nổi cuồn cuộn · sục · sục sạo · sự bắt bớ · sự lùng sục · sự ráp · sự thải · sự thải hồi · tính kiêu ngạo · tổ ong · đỉnh
  • lược bí
  • lược bí
  • thung lũng hẹp · thung lũng nhỏ
  • bộ lọc răng lược
  • bàn chải ngựa
Thêm

Bản dịch "combing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch