Phép dịch "comber" thành Tiếng Việt

máy chải, người chải là các bản dịch hàng đầu của "comber" thành Tiếng Việt.

comber noun ngữ pháp

a person who combs wool, etc [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy chải

  • người chải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "comber"

Thêm

Bản dịch "comber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch