Phép dịch "comb" thành Tiếng Việt

lược, mào, cái lược là các bản dịch hàng đầu của "comb" thành Tiếng Việt.

comb verb noun ngữ pháp

To groom the hair with a toothed implement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lược

    noun

    toothed implement for grooming the hair

    Couldn't find the stars, so now he steals my comb.

    Y không tìm thấy được sao nên y ăn cắp lược của tôi.

  • mào

    noun

    fleshy growth on the top of the head of some birds and reptiles

  • cái lược

    noun

    toothed implement for grooming the hair

    If I remember correctly, there's a comb on the floor of the bathroom.

    Nếu anh nhớ không lầm, trong nhà vệ sinh có 1 cái lược dưới đất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chải
    • đỉnh
    • sục
    • lùng
    • chóp
    • bàn chải len
    • chải đầu
    • dập dồn
    • lỗ tổ ong
    • ngọn đầu
    • nổi cuồn cuộn
    • sự bắt bớ
    • sự lùng sục
    • sự ráp
    • sự thải
    • sự thải hồi
    • tính kiêu ngạo
    • Lược
    • khe
    • Mồng
    • khe xói
    • mương xói
    • sục sạo
    • tổ ong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "comb"

Các cụm từ tương tự như "comb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch