Phép dịch "Combination" thành Tiếng Việt
Tổ hợp, tổ hợp, sự kết hợp là các bản dịch hàng đầu của "Combination" thành Tiếng Việt.
Combination
-
Tổ hợp
This combination yields 32 possible encodings.
Tổ hợp này sinh ra 32 bộ mã có thể.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Combination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
combination
noun
ngữ pháp
The act of combining, the state of being combined or the result of combining. [..]
-
tổ hợp
nounway of selecting things out of a group where order does not matter
Yes, because atoms could not combine to form molecules.
Thưa có, bởi vì các nguyên tử không thể tổ hợp thành phân tử.
-
sự kết hợp
nounYou're the only one that knows the combination.
Mày là thằng duy nhất biết được sự kết hợp.
-
sự tổ hợp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự phối hợp
- hội
- combination_lock
- hợp chất
- kết hợp
- nghiệp đoàn
- sự hoá hợp
- tập đoàn
- xe mô tô thùng
Các cụm từ tương tự như "Combination" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phoái hôïp chi phieáu
-
khoá chữ
-
phòng họp chung
-
kết hợp · phối hợp
-
hỗn hợp · hợp phần · kết hợp · ñaõ keát hôïp · được tổ hợp
-
Tổ hợp tuyến tính
-
kí tự tổ hợp
-
thanh tổ hợp
Thêm ví dụ
Thêm