Phép dịch "circulary" thành Tiếng Việt

tròn, có hình tròn là các bản dịch hàng đầu của "circulary" thành Tiếng Việt.

circulary adjective ngữ pháp

circular (in various senses)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tròn

    adjective
  • có hình tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circulary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circulary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch