Phép dịch "circularize" thành Tiếng Việt
gửi giấy báo, gửi thông tri, gửi thông tư là các bản dịch hàng đầu của "circularize" thành Tiếng Việt.
circularize
verb
ngữ pháp
To publicize something by publishing and distributing circulars. [..]
-
gửi giấy báo
-
gửi thông tri
-
gửi thông tư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circularize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "circularize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh sách vòng tròn
-
tròn
-
có hình tròn · giấy báo · thuộc vòng tròn · thông tri · thông tư · tròn · vòng · vòng quanh
-
hình quạt tròn
-
Chuyển động tròn
-
cưa vòng
-
lỗ tròn
-
đồ thị vòng tròn
Thêm ví dụ
Thêm