Phép dịch "circularness" thành Tiếng Việt

dáng tròn, hình vòng tròn là các bản dịch hàng đầu của "circularness" thành Tiếng Việt.

circularness noun ngữ pháp

The state or quality of being circular. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dáng tròn

  • hình vòng tròn

    We began to pull at the tall grass, planning to clear a large, circular area.

    Chúng tôi bắt đầu nhổ các ngọn cỏ cao, dự định sẽ dọn sạch một khu vực rộng lớn và hình vòng tròn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circularness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circularness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circularness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch