Phép dịch "circulating memory" thành Tiếng Việt

bộ nhớ xoay tròn là bản dịch của "circulating memory" thành Tiếng Việt.

circulating memory
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ nhớ xoay tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circulating memory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circulating memory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch