Phép dịch "circularity" thành Tiếng Việt
dáng tròn, hình tròn, hình vòng tròn là các bản dịch hàng đầu của "circularity" thành Tiếng Việt.
circularity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of being circular [..]
-
dáng tròn
-
hình tròn
So, no matter how I make a flap, it needs some part of a circular region of paper.
Bằng cách nào đi nữa, nó luôn cần một góc hình tròn của tờ giấy.
-
hình vòng tròn
We began to pull at the tall grass, planning to clear a large, circular area.
Chúng tôi bắt đầu nhổ các ngọn cỏ cao, dự định sẽ dọn sạch một khu vực rộng lớn và hình vòng tròn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circularity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "circularity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh sách vòng tròn
-
tròn
-
có hình tròn · giấy báo · thuộc vòng tròn · thông tri · thông tư · tròn · vòng · vòng quanh
-
hình quạt tròn
-
Chuyển động tròn
-
cưa vòng
-
lỗ tròn
-
đồ thị vòng tròn
Thêm ví dụ
Thêm