Phép dịch "circulating" thành Tiếng Việt

lưu thông, tuần hoàn là các bản dịch hàng đầu của "circulating" thành Tiếng Việt.

circulating adjective verb

Moving about freely. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu thông

    A leak in the circulation can seal itself.

    Một chỗ thủng trong khi máu lưu thông có thể tự hàn lại.

  • tuần hoàn

    There's nothing like a kidnapping now and then to keep the circulation going.

    Không có gì tốt hơn cho hệ tuần hoàn bằng thỉnh thoảng có một cuộc bắt cóc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circulating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circulating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circulating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch