Phép dịch "circularise" thành Tiếng Việt

gửi giấy báo, gửi thông tri, gửi thông tư là các bản dịch hàng đầu của "circularise" thành Tiếng Việt.

circularise verb ngữ pháp

(UK) Alternative spelling of circularize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gửi giấy báo

  • gửi thông tri

  • gửi thông tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circularise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "circularise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch