Phép dịch "circular" thành Tiếng Việt

thông tư, tròn, vòng quanh là các bản dịch hàng đầu của "circular" thành Tiếng Việt.

circular adjective noun ngữ pháp

defining one word in terms of another that is itself defined in terms of the first word [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông tư

    circular letter

  • tròn

    adjective

    The metaphor that I like to use is the metaphor of the circular mill.

    Phép ẩn dụ mà tôi muốn dùng là ẩn dụ về cối xay tròn này.

  • vòng quanh

    adjective

    What happens is that circular logic takes over.

    Và chuyện xảy ra là một lô gíc vòng quanh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có hình tròn
    • vòng
    • giấy báo
    • thuộc vòng tròn
    • thông tri
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Circular

A node placement style that specifies that the nodes are circular in relation to the MOM Management Server.

+ Thêm

"Circular" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Circular trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "circular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch