Phép dịch "circulant" thành Tiếng Việt

vòng quanh, vòng tròn, đường tròn là các bản dịch hàng đầu của "circulant" thành Tiếng Việt.

circulant noun ngữ pháp

(mathematics) A circulant matrix [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng quanh

    You can circulate it to draw the heat away.

    Bạn có thể cho dòng chất lỏng chạy vòng quanh để hạ nhiệt.

  • vòng tròn

    And their first practical experience with the circulation of money made.

    và cả sự trải nghiệm với vòng tròn tiêu tiền.

  • đường tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circulant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circulant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circulant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch