Phép dịch "circuitously" thành Tiếng Việt

loanh quanh, quanh co là các bản dịch hàng đầu của "circuitously" thành Tiếng Việt.

circuitously adverb ngữ pháp

in a circuitous manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loanh quanh

  • quanh co

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circuitously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "circuitously" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "circuitously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch