Phép dịch "circuitousness" thành Tiếng Việt
sự loanh quanh, sự vòng quanh là các bản dịch hàng đầu của "circuitousness" thành Tiếng Việt.
circuitousness
noun
ngữ pháp
The state of being circuitous [..]
-
sự loanh quanh
-
sự vòng quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circuitousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "circuitousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch VÀ-HOẶC
-
mạch được ghép
-
mạch bướm
-
mạch khử ghép
-
mạch hiệu chỉnh · mạch sửa
-
mạch đổi sóng-số
-
mạch trở về đất
-
mạch hội tụ
Thêm ví dụ
Thêm