Phép dịch "circuitous" thành Tiếng Việt
vòng quanh, loanh quanh là các bản dịch hàng đầu của "circuitous" thành Tiếng Việt.
circuitous
adjective
ngữ pháp
Not direct or to the point. [..]
-
vòng quanh
A circuit overseer is appointed to serve the congregations in each circuit.
Một giám thị vòng quanh được bổ nhiệm để phục vụ các hội thánh trong mỗi vòng quanh.
-
loanh quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " circuitous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "circuitous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch VÀ-HOẶC
-
mạch được ghép
-
mạch bướm
-
mạch khử ghép
-
mạch hiệu chỉnh · mạch sửa
-
mạch đổi sóng-số
-
mạch trở về đất
-
mạch hội tụ
Thêm ví dụ
Thêm