Phép dịch "bleacher" thành Tiếng Việt

thuốc chuội, thuốc tẩy, thùng chuội là các bản dịch hàng đầu của "bleacher" thành Tiếng Việt.

bleacher noun ngữ pháp

One who, or that which, bleaches. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc chuội

  • thuốc tẩy

    noun
  • thùng chuội

  • thợ chuội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bleacher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bleacher"

Thêm

Bản dịch "bleacher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch