Phép dịch "bedsheet" thành Tiếng Việt

vải trải giường là bản dịch của "bedsheet" thành Tiếng Việt.

bedsheet noun ngữ pháp

A sheet, a piece of cloth cut and finished as bedlinen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vải trải giường

    a sheet, a piece of cloth cut and finished as bedlinen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedsheet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bedsheet"

Thêm

Bản dịch "bedsheet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch