Phép dịch "bedroom" thành Tiếng Việt

phòng ngủ, buồng ngủ, Phòng ngủ là các bản dịch hàng đầu của "bedroom" thành Tiếng Việt.

bedroom noun ngữ pháp

a room in a house where a bed is kept for sleeping [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phòng ngủ

    noun

    room in a house where a bed is kept for sleeping [..]

    There's another bedroom upstairs, if you'll be needing two bedrooms.

    Có một phòng ngủ khác ở trên lầu, nếu các anh cần hai phòng ngủ.

  • buồng ngủ

    noun

    room in a house where a bed is kept for sleeping

    She might be climbing through his bedroom window right now.

    Giờ cô ta có thể đang trèo qua cửa sổ buồng ngủ ông ấy đấy.

  • Phòng ngủ

    private room where people usually sleep for the night or relax during the day

    Spacious master bedroom, plus huge balcony

    Phòng ngủ rộng rãi cùng với ban công lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedroom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bedroom"

Thêm

Bản dịch "bedroom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch