Phép dịch "bedrock" thành Tiếng Việt

móng, Móng (địa chất), nền tảng là các bản dịch hàng đầu của "bedrock" thành Tiếng Việt.

bedrock noun ngữ pháp

(uncountable, geology, mining, engineering, construction) The solid rock that exists at some depth below the ground surface. Bedrock is rock "in place", as opposed to material that has been transported from another location by weathering and erosion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • móng

    noun
  • Móng (địa chất)

    rock under the earth's surface

  • nền tảng

    A solid business model remains the bedrock of every successful investment .

    Một mô hình kinh doanh tốt vẫn luôn là nền tảng của mọi đầu tư thành công .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedrock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bedrock

Name of the fictional town in The Flintstones [..]

+ Thêm

"Bedrock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bedrock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bedrock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch