Phép dịch "bee" thành Tiếng Việt

ong, con ong, bờ là các bản dịch hàng đầu của "bee" thành Tiếng Việt.

bee noun verb ngữ pháp

A flying insect, of the order Hymenoptera, group Apiformes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ong

    noun

    insect [..]

    Books are the bees that carry pollen from one mind to another.

    Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.

  • con ong

    insect [..]

    You are always as busy as a bee.

    Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.

  • bờ

    noun

    name of the letter B, b

    And he has a history of these trucks, and he's moved these bees up and down the coast.

    Anh ấy dùng những xe tải này, đưa những chú ong xuôi ngược vùng bờ biển

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bận nhiều việc
    • nhà thơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bee noun ngữ pháp

(soccer) someone connected with Barnet Football Club, as a fan, player, coach etc. [..]

+ Thêm

"Bee" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bee trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bee"

Các cụm từ tương tự như "bee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch