Phép dịch "bedside" thành Tiếng Việt

cạnh giường là bản dịch của "bedside" thành Tiếng Việt.

bedside noun ngữ pháp

To the side of one's bed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạnh giường

    Sit by someone's bedside day and night helping them, comforting them and at the same time killing them?

    Ngồi cạnh giường bệnh cả ngày lẫn đêm, giúp đỡ, an ủi và giết người cùng lúc chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedside " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedside" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch