Phép dịch "bedtime" thành Tiếng Việt

giờ đi ngủ là bản dịch của "bedtime" thành Tiếng Việt.

bedtime noun ngữ pháp

The time or hour at which one typically retires to bed in order to sleep. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giờ đi ngủ

    What a beautiful bedtime story this will be.

    Sẽ là một câu chuyện kể thật mỹ mãn trước giờ đi ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedtime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bedtime"

Thêm

Bản dịch "bedtime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch