Phép dịch "bedstead" thành Tiếng Việt

khung giường là bản dịch của "bedstead" thành Tiếng Việt.

bedstead noun ngữ pháp

The framework that supports a bed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khung giường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedstead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedstead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch