Phép dịch "backhoe" thành Tiếng Việt

máy xúc là bản dịch của "backhoe" thành Tiếng Việt.

backhoe verb noun ngữ pháp

A piece of excavating equipment consisting of a digging bucket on the end of an articulated arm; drawn backwards to move earth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy xúc

    they brought a backhoe in, and they simply dug the hole.

    họ đem máy xúc gào ngược, và họ chỉ đơn giản đào cái hố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backhoe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "backhoe"

Thêm

Bản dịch "backhoe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch