Phép dịch "backhand" thành Tiếng Việt

cú ve, quả trái là các bản dịch hàng đầu của "backhand" thành Tiếng Việt.

backhand adjective verb noun ngữ pháp

(Ultimate Frisbee) the standard throw; a throw during which the disc begins on the off-hand side and travels across the chest to be released from the opposite side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cú ve

    Honey, her backhand's a joke!

    Em yêu, cú ve của mẹ thật buồn cười!

  • quả trái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backhand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "backhand"

Các cụm từ tương tự như "backhand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái tát trái · cú đánh bất ngờ · cú đánh trái · cú đánh trộm
  • bất ngờ · châm biếm · không thành thật · ngả về tay trái · nửa đùa nửa thật · sấp tay · trái
Thêm

Bản dịch "backhand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch