Phép dịch "backhander" thành Tiếng Việt

cái tát trái, cú đánh bất ngờ, cú đánh trái là các bản dịch hàng đầu của "backhander" thành Tiếng Việt.

backhander noun ngữ pháp

A glass of wine given out of turn, the bottle having been handed backwards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái tát trái

  • cú đánh bất ngờ

  • cú đánh trái

  • cú đánh trộm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backhander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backhander" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cú ve · quả trái
  • bất ngờ · châm biếm · không thành thật · ngả về tay trái · nửa đùa nửa thật · sấp tay · trái
Thêm

Bản dịch "backhander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch