Phép dịch "backhanded" thành Tiếng Việt

trái, bất ngờ, châm biếm là các bản dịch hàng đầu của "backhanded" thành Tiếng Việt.

backhanded adjective verb adverb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of backhand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trái

    adposition adjective noun adverb
  • bất ngờ

  • châm biếm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thành thật
    • ngả về tay trái
    • nửa đùa nửa thật
    • sấp tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backhanded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backhanded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cú ve · quả trái
  • cái tát trái · cú đánh bất ngờ · cú đánh trái · cú đánh trộm
Thêm

Bản dịch "backhanded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch