Phép dịch "background noise" thành Tiếng Việt
nhiễu loạn xung quanh, tiến ồn bối cảnh, tiếng ồn phông là các bản dịch hàng đầu của "background noise" thành Tiếng Việt.
background noise
noun
Noise coming from source other than the noise source being monitored. [..]
-
nhiễu loạn xung quanh
-
tiến ồn bối cảnh
-
tiếng ồn phông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " background noise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm