Phép dịch "wohnsitz" thành Tiếng Việt

chỗ ở, Chỗ ở là các bản dịch hàng đầu của "wohnsitz" thành Tiếng Việt.

wohnsitz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chỗ ở

    noun

    Auf ihrem Marsch durch „die weit offenen Stellen der Erde“ werden sie viele, viele Wohnsitze erobern.

    Trên đường tiến quân “khắp đất”, nó sẽ chinh phục thật nhiều chỗ ở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wohnsitz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wohnsitz noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chỗ ở

    Auf ihrem Marsch durch „die weit offenen Stellen der Erde“ werden sie viele, viele Wohnsitze erobern.

    Trên đường tiến quân “khắp đất”, nó sẽ chinh phục thật nhiều chỗ ở.

Thêm

Bản dịch "wohnsitz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch